Cách dùng "而不是你们的敌人" (ér bú shì nǐ men de dí rén) trong hội thoại tiếng Trung
而不是你们的敌人
chứ không phải kẻ địch của các người.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0126:20
shì是
nǐ你
men们
fǎ法
lǜ律
shàng上
de的
hòu后
dùn盾
“là hậu thuẫn về pháp luật của các anh.”
LINE 0226:21
PLAYING SCENEér而
bú不
shì是
nǐ你
men们
de的
dí敌
rén人
“chứ không phải kẻ địch của các người.”
LINE 0326:23
wǒ我
jiào叫
kāng康
jùn俊
“Tôi là Kang-joon.”
Show Information