Cách dùng "跟你们是一条战线的" (gēn nǐ men shì yī tiáo zhàn xiàn de) trong hội thoại tiếng Trung
跟你们是一条战线的
cùng một chiến tuyến với các cậu.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0126:13
lín林
xiǎo小
yún云
“Lâm Tiểu Vân.”
LINE 0226:14
PLAYING SCENEgēn跟
nǐ你
men们
shì是
yī一
tiáo条
zhàn战
xiàn线
de的
“cùng một chiến tuyến với các cậu.”
LINE 0326:16
tā她
shì是
wǒ我
men们
chén陈
jūn君
suǒ所
de的
rén人
“Cô ấy là người của Trần Quân chúng tôi.”
Show Information