Cách dùng "和你慢慢磨" (hé nǐ màn màn mó) trong hội thoại tiếng Trung
和你慢慢磨
Từ từ mài với anh.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0142:31
wǒ我
yǒu有
de的
shì是
shí时
jiān间
“Tôi có nhiều thời gian”
LINE 0242:33
PLAYING SCENEhé和
nǐ你
màn慢
màn慢
mó磨
“Từ từ mài với anh.”
LINE 0342:42
wǒ我
qiān签
“Tôi ký.”
Show Information