Cách dùng "你们管她要钱" (nǐ men guǎn tā yào qián) trong hội thoại tiếng Trung
你们管她要钱
Các người đòi tiền cô ấy.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0125:37
zhè这
guān关
hū乎
dào到
tā她
de的
zhí职
yè业
qián前
tú途
“Việc này liên quan đến tiền đồ nghề nghiệp của cô ấy.”
LINE 0225:39
PLAYING SCENEnǐ你
men们
guǎn管
tā她
yào要
qián钱
“Các người đòi tiền cô ấy.”
LINE 0325:41
tā她
zhè这
bǐ笔
zhàng账
zhǎo找
shuí谁
yào要
“Món nợ này của cô ấy tìm ai đòi?”
Show Information