Cách dùng "然后那个携款逃走的" (rán hòu nà ge xié kuǎn táo zǒu de) trong hội thoại tiếng Trung

ránhòugexiékuǎntáozǒude

Sau đó người cầm tiền bỏ trốn

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0105:26
dōu
shì
hěn
qīng
chǔ

đều không rõ lắm.

LINE 0205:33
PLAYING SCENE
rán
hòu
ge
xié
kuǎn
táo
zǒu
de

Sau đó người cầm tiền bỏ trốn

LINE 0305:35
tóu
rén
zǒng

nhà đầu tư Vu tổng.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E11
Timestamp05:33
TMDB ID283950