Cách dùng "然后那个携款逃走的" (rán hòu nà ge xié kuǎn táo zǒu de) trong hội thoại tiếng Trung
然后那个携款逃走的
Sau đó người cầm tiền bỏ trốn
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0105:26
dōu都
bú不
shì是
hěn很
qīng清
chǔ楚
“đều không rõ lắm.”
LINE 0205:33
PLAYING SCENErán然
hòu后
nà那
ge个
xié携
kuǎn款
táo逃
zǒu走
de的
“Sau đó người cầm tiền bỏ trốn”
LINE 0305:35
tóu投
zī资
rén人
yú于
zǒng总
“nhà đầu tư Vu tổng.”
Show Information