Cách dùng "他公司账上都没什么钱" (tā gōng sī zhàng shàng dōu méi shén me qián) trong hội thoại tiếng Trung

gōngzhàngshàngdōuméishénmeqián

Trong sổ sách công ty anh ấy không có tiền.

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0132:14
xiàn
zài
zhǐ
wàng
shàng

Bây giờ tôi không thể trông cậy vào anh ấy.

LINE 0232:17
PLAYING SCENE
gōng
zhàng
shàng
dōu
méi
shén
me
qián

Trong sổ sách công ty anh ấy không có tiền.

LINE 0332:20
jiǔ
diàn

Tôi đã trả hết

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E11
Timestamp32:17
TMDB ID283950