Cách dùng "他公司账上都没什么钱" (tā gōng sī zhàng shàng dōu méi shén me qián) trong hội thoại tiếng Trung
他公司账上都没什么钱
Trong sổ sách công ty anh ấy không có tiền.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0132:14
wǒ我
xiàn现
zài在
zhǐ指
wàng望
bù不
shàng上
tā他
“Bây giờ tôi không thể trông cậy vào anh ấy.”
LINE 0232:17
PLAYING SCENEtā他
gōng公
sī司
zhàng账
shàng上
dōu都
méi没
shén什
me么
qián钱
“Trong sổ sách công ty anh ấy không có tiền.”
LINE 0332:20
wǒ我
bǎ把
jiǔ酒
diàn店
“Tôi đã trả hết”
Show Information