Cách dùng "我现在指望不上他" (wǒ xiàn zài zhǐ wàng bù shàng tā) trong hội thoại tiếng Trung
我现在指望不上他
Bây giờ tôi không thể trông cậy vào anh ấy.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0132:02
wǒ我
míng明
bái白
“Tôi hiểu.”
LINE 0232:14
PLAYING SCENEwǒ我
xiàn现
zài在
zhǐ指
wàng望
bù不
shàng上
tā他
“Bây giờ tôi không thể trông cậy vào anh ấy.”
LINE 0332:17
tā他
gōng公
sī司
zhàng账
shàng上
dōu都
méi没
shén什
me么
qián钱
“Trong sổ sách công ty anh ấy không có tiền.”
Show Information