Cách dùng "下次听我把话说完好吗" (xià cì tīng wǒ bǎ huà shuō wán hǎo ma) trong hội thoại tiếng Trung
下次听我把话说完好吗
Lần sau nghe tôi nói hết được không?
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0130:49
cā diào cā diào
擦掉 擦掉
“Lau đi, lau đi.”
LINE 0230:51
PLAYING SCENExià下
cì次
tīng听
wǒ我
bǎ把
huà话
shuō说
wán完
hǎo好
ma吗
“Lần sau nghe tôi nói hết được không?”
LINE 0330:54
wǒ我
ràng让
nǐ你
xiū休
jià假
“Anh bảo em nghỉ phép.”
Show Information