Cách dùng "有没有办法再救救他" (yǒu méi yǒu bàn fǎ zài jiù jiù tā) trong hội thoại tiếng Trung
有没有办法再救救他
Có cách nào cứu huynh ấy không?
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0136:36
jiù就
shì是
gè个
piàn骗
jú局
“chính là một trò lừa đảo.”
LINE 0236:39
PLAYING SCENEyǒu有
méi没
yǒu有
bàn办
fǎ法
zài再
jiù救
jiù救
tā他
“Có cách nào cứu huynh ấy không?”
LINE 0336:40
wǒ我
zuì最
jìn近
“Gần đây tôi”
Show Information