Cách dùng "这个案子事实 证据" (zhè ge àn zi shì shí zhèng jù) trong hội thoại tiếng Trung
这个案子事实 证据
Sự thật vụ án này, chứng cứ
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0118:23
wǒ我
bì必
xū须
yào要
tí提
xǐng醒
nǐ你
a啊
“Tôi phải nhắc nhở anh.”
LINE 0218:25
PLAYING SCENEzhè ge àn zi shì shí zhèng jù
这个案子事实 证据
“Sự thật vụ án này, chứng cứ”
LINE 0318:27
yǐ已
jīng经
shì是
míng明
bǎi摆
zhe着
de的
“đã rõ ràng rồi.”
Show Information