Cách dùng "这款软件漏洞百出" (zhè kuǎn ruǎn jiàn lòu dòng bǎi chū) trong hội thoại tiếng Trung
这款软件漏洞百出
Phần mềm này có rất nhiều sơ hở.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0135:24
jié结
guǒ果
hé合
zuò作
le了
yě也
cái才
fā发
xiàn现
“Kết quả hợp tác rồi cũng mới phát hiện”
LINE 0235:25
PLAYING SCENEzhè这
kuǎn款
ruǎn软
jiàn件
lòu漏
dòng洞
bǎi百
chū出
“Phần mềm này có rất nhiều sơ hở.”
LINE 0335:28
zhí直
dào到
yǒu有
yí一
gè个
tóu投
zī资
rén人
“Cho đến khi có một nhà đầu tư”
Show Information