Cách dùng "但他们过得悠然自得" (dàn tā men guò dé yōu rán zì dé) trong hội thoại tiếng Trung

dànmenguòyōurán

(nhưng họ sống rất thong dong tự tại.)

Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E22
Clip Timestamp
29:42
TMDB ID
258865
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1不太一样bù tài yī yàng(người phàm bình thường,)
2但他们过得悠然自得dàn tā men guò dé yōu rán zì dé(nhưng họ sống rất thong dong tự tại.)
3她和她爹娘 力所能及地帮助凡人tā hé tā diē niáng lì suǒ néng jí dì bāng zhù fán rén(Nó và cha mẹ nó) (giúp đỡ người phàm hết sức mình.) Chúng ta phải về rồi.

More Clips From Episode

Total 61 clips (Page 4 of 4)
就连你也食言了
HSK 4
0:03s
jiù lián nǐ yě shí yán lecả cha cũng thất hứa rồi.