Cách dùng "可惜他奈何不了我" (kě xī tā nài hé bù liǎo wǒ) trong hội thoại tiếng Trung
可惜他奈何不了我
đáng tiếc hắn không làm gì được ta.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E22
Clip Timestamp
10:01
TMDB ID
258865
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 他巴不得我灰飞烟灭呢 | tā bā bù dé wǒ huī fēi yān miè ne | Hắn chỉ mong khiến ta hồn bay phách tán thôi, |
| 2▶ | 可惜他奈何不了我 | kě xī tā nài hé bù liǎo wǒ | đáng tiếc hắn không làm gì được ta. |
| 3 | 如今虚灵殿虽暂归他管 | rú jīn xū líng diàn suī zàn guī tā guǎn | Tuy giờ hắn tạm thời quản lý điện Hư Linh, |
