Cách dùng "你永远属于我" (nǐ yǒng yuǎn shǔ yú wǒ) trong hội thoại tiếng Trung
你永远属于我
Cô mãi mãi thuộc về ta.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E22
Clip Timestamp
8:30
TMDB ID
258865
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 你是我从恶灵堆里 救出来的 | nǐ shì wǒ cóng è líng duī lǐ jiù chū lái de | Là ta cứu cô ra từ đám ác linh, |
| 2▶ | 你永远属于我 | nǐ yǒng yuǎn shǔ yú wǒ | Cô mãi mãi thuộc về ta. |
| 3 | 拜见左丞 | bài jiàn zuǒ chéng | Tham kiến tả thừa. |
