Cách dùng "他巴不得我灰飞烟灭呢" (tā bā bù dé wǒ huī fēi yān miè ne) trong hội thoại tiếng Trung
他巴不得我灰飞烟灭呢
Hắn chỉ mong khiến ta hồn bay phách tán thôi,
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E22
Clip Timestamp
9:58
TMDB ID
258865
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 这若是寻常的灵 怕是一鞭 就灰飞烟灭了 | zhè ruò shì xún cháng de líng pà shì yī biān jiù huī fēi yān miè le | Nếu là linh bình thường, chỉ e một roi đã tan thành tro bụi rồi. |
| 2▶ | 他巴不得我灰飞烟灭呢 | tā bā bù dé wǒ huī fēi yān miè ne | Hắn chỉ mong khiến ta hồn bay phách tán thôi, |
| 3 | 可惜他奈何不了我 | kě xī tā nài hé bù liǎo wǒ | đáng tiếc hắn không làm gì được ta. |
