Cách dùng "我也喜欢和你在一起" (wǒ yě xǐ huān hé nǐ zài yì qǐ) trong hội thoại tiếng Trung
我也喜欢和你在一起
Ta cũng thích ở bên nàng.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E22
Clip Timestamp
17:35
TMDB ID
258865
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 我很欢喜 你心里亦是有我的 | wǒ hěn huān xǐ nǐ xīn lǐ yì shì yǒu wǒ de | Ta rất vui khi trong lòng nàng cũng có ta. |
| 2▶ | 我也喜欢和你在一起 | wǒ yě xǐ huān hé nǐ zài yì qǐ | Ta cũng thích ở bên nàng. |
| 3 | 你若还是喜欢 | nǐ ruò hái shì xǐ huān | Nếu nàng vẫn còn thích, |
