Cách dùng "我没能一直陪着你" (wǒ méi néng yì zhí péi zhe nǐ) trong hội thoại tiếng Trung
我没能一直陪着你
Ta không thể luôn ở bên nàng.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E22
Clip Timestamp
17:11
TMDB ID
258865
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 对不起 思慕 | duì bù qǐ sī mù | Xin lỗi, Tư Mộ. |
| 2▶ | 我没能一直陪着你 | wǒ méi néng yì zhí péi zhe nǐ | Ta không thể luôn ở bên nàng. |
| 3 | 虽是幻境 | suī shì huàn jìng | Dù chỉ là ảo cảnh, |
More Clips From Episode
Total 61 clips (Page 1 of 4)
HSK 3
0:03s
nín zhè yàng bì mén bú jiàn yě bù dà hǎongười cứ đóng cửa không gặp thế này cũng không ổn.

HSK 7
0:03s
jiāng ài shēn wèi zuǒ chéng zhī fǎ fàn fǎKhương Ngải thân là tả thừa, biết luật mà vẫn phạm luật,

HSK 6
0:03s
rèn hé rén bù dé shàn rù jiǔ gōng mí yùbất kỳ ai cũng không được tự ý ra vào Cửu Cung Mê Ngục.

HSK 5
0:03s
jīn rì rén qí yòu chéng gǎn jǐn dòng shǒu baHôm nay người đông đủ, hữu thừa mau ra tay đi,

HSK 3
0:03s
nǐ gōng bào sī chóu de jī huì bù duō leCơ hội để ngươi trả thù riêng không nhiều nữa đâu.

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s
shuí ràng zán men líng zhǔ méi xīn ne shuō dé hǎo xiàng nǐ yǒu shì deAi bảo linh chủ của chúng ta vô tình chứ. Nói như thể ngươi có tình vậy.

HSK 7
0:03s











