Cách dùng "毕竟停更一个月 这一更新就是十章啊 火力那么大" (bì jìng tíng gèng yí gè yuè zhè yī gēng xīn jiù shì shí zhāng a huǒ lì nà me dà) trong hội thoại tiếng Trung

jìngtínggèngyuè zhègēngxīnjiùshìshízhānga huǒme

Dù sao cũng đã dừng đăng một tháng Lần này cập nhật một lúc 10 chương cơ mà Hỏa lực mạnh như vậy

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0127:52
què
shí
tǐng
kuài
de

Nhanh thật đấy

LINE 0228:02
PLAYING SCENE
bì jìng tíng gèng yí gè yuè zhè yī gēng xīn jiù shì shí zhāng a huǒ lì nà me dà

毕竟停更一个月 这一更新就是十章啊 火力那么大

Dù sao cũng đã dừng đăng một tháng Lần này cập nhật một lúc 10 chương cơ mà Hỏa lực mạnh như vậy

LINE 0328:05
nà gāng kāi shǐ de shí hòu zán men yào bù yào xiān bì bì tā de fēng tou

那刚开始的时候 咱们要不要先避避他的风头

Thì lúc mới đầu Mình có nên tránh né thế lực của họ không

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E9
Timestamp28:02
TMDB ID273129