Cách dùng "不是 我是按照你说的改的吗 我不是这个意思啊" (bú shì wǒ shì àn zhào nǐ shuō de gǎi de ma wǒ bú shì zhè ge yì si a) trong hội thoại tiếng Trung
不是 我是按照你说的改的吗 我不是这个意思啊
Không phải, tôi sửa theo ý anh nói đó thôi. Tôi không có ý đó.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0107:18
nǐ zhè shén me ya jié gòu shàng miàn yǒu wèn tí ya
你这什么呀 结构上面有问题呀
“cái này là gì vậy? Cấu trúc có vấn đề rồi đó.”
LINE 0207:20
PLAYING SCENEbú shì wǒ shì àn zhào nǐ shuō de gǎi de ma wǒ bú shì zhè ge yì si a
不是 我是按照你说的改的吗 我不是这个意思啊
“Không phải, tôi sửa theo ý anh nói đó thôi. Tôi không có ý đó.”
LINE 0307:24
wǒ de yì si shì nǐ kě yǐ cóng zhè ér guò qù duì ma
我的意思是 你可以从这儿过去对吗
“Ý tôi là anh có thể đi từ đây qua đây, đúng không?”
Show Information