Cách dùng "虎头位置留给他 伺机行动 好 好的" (hǔ tóu wèi zhì liú gěi tā sì jī xíng dòng hǎo hǎo de) trong hội thoại tiếng Trung
虎头位置留给他 伺机行动 好 好的
nhường vị trí dẫn đầu cho họ Chờ thời cơ rồi ra tay Được, được rồi
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0130:11
dà大
shén神
qiáng强
shì势
fù复
gèng更
“Tác giả lớn tái xuất mạnh mẽ”
LINE 0230:13
PLAYING SCENEhǔ tóu wèi zhì liú gěi tā sì jī xíng dòng hǎo hǎo de
虎头位置留给他 伺机行动 好 好的
“nhường vị trí dẫn đầu cho họ Chờ thời cơ rồi ra tay Được, được rồi”
LINE 0330:25
nǐ你
zhēn真
bù不
chī吃
yì一
diǎn点
ma吗
“Anh thật sự không ăn chút gì sao”
Show Information