Cách dùng "你干什么呀 留着也 你干什么呀 留着没有用" (nǐ gàn shén me ya liú zhe yě nǐ gàn shén me ya liú zhe méi yǒu yòng) trong hội thoại tiếng Trung
你干什么呀 留着也 你干什么呀 留着没有用
Anh đang làm gì vậy Giữ lại cũng Anh đang làm gì vậy chẳng có ích gì
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0125:23
nǐ你
yǐ以
hòu后
dōu都
bié别
lái来
le了
“Mày sau này đừng có mò lại nữa”
LINE 0225:41
PLAYING SCENEnǐ gàn shén me ya liú zhe yě nǐ gàn shén me ya liú zhe méi yǒu yòng
你干什么呀 留着也 你干什么呀 留着没有用
“Anh đang làm gì vậy Giữ lại cũng Anh đang làm gì vậy chẳng có ích gì”
LINE 0325:44
shuí ràng nǐ shān wǒ hào liú zhe méi yòng shuí ràng nǐ shān wǒ hào de
谁让你删我号 留着没用 谁让你删我号的
“Ai bảo anh xóa tài khoản của tôi? Giữ cũng vô dụng Ai bảo anh xóa tài khoản của tôi?”
Show Information