Cách dùng "你这什么呀 结构上面有问题呀" (nǐ zhè shén me ya jié gòu shàng miàn yǒu wèn tí ya) trong hội thoại tiếng Trung
你这什么呀 结构上面有问题呀
cái này là gì vậy? Cấu trúc có vấn đề rồi đó.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0107:14
nǐ zhè xiě de shén me ya wǒ jué de nǐ zhè ér xiě dé hěn luàn a nǐ kàn
你这写的什么呀 我觉得你这儿写得很乱啊 你看
“Anh viết cái gì vậy? Tôi thấy chỗ này anh viết rất lộn xộn. Anh xem này,”
LINE 0207:18
PLAYING SCENEnǐ zhè shén me ya jié gòu shàng miàn yǒu wèn tí ya
你这什么呀 结构上面有问题呀
“cái này là gì vậy? Cấu trúc có vấn đề rồi đó.”
LINE 0307:20
bú shì wǒ shì àn zhào nǐ shuō de gǎi de ma wǒ bú shì zhè ge yì si a
不是 我是按照你说的改的吗 我不是这个意思啊
“Không phải, tôi sửa theo ý anh nói đó thôi. Tôi không có ý đó.”
Show Information