Cách dùng "外包公司给我来一个稳扎稳打 什么意思" (wài bāo gōng sī gěi wǒ lái yí gè wěn zhā wěn dǎ shén me yì si) trong hội thoại tiếng Trung
外包公司给我来一个稳扎稳打 什么意思
vậy mà công ty outsource lại cứ rề rà từng bước. Ý chú là sao?
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0135:19
wèi fàn shū wǒ zhè biān zài gāo jǔ gāo dǎ
喂 范叔 我这边在高举高打
“Alô, Chú Fan. Bên tôi đang đánh lớn, đánh mạnh,”
LINE 0235:22
PLAYING SCENEwài bāo gōng sī gěi wǒ lái yí gè wěn zhā wěn dǎ shén me yì si
外包公司给我来一个稳扎稳打 什么意思
“vậy mà công ty outsource lại cứ rề rà từng bước. Ý chú là sao?”
LINE 0335:25
shì yīn wèi qián méi yǒu dào wèi suǒ yǐ bù zuò wéi shì ba
是因为钱没有到位 所以不作为是吧
“Vì tiền chưa về đủ nên không chịu làm việc, đúng không?”
Show Information