Cách dùng "我我 我这儿还有事呢 我 我先忙了 就这样" (wǒ wǒ wǒ zhè ér hái yǒu shì ne wǒ wǒ xiān máng le jiù zhè yàng) trong hội thoại tiếng Trung
我我 我这儿还有事呢 我 我先忙了 就这样
Tôi tôi... tôi còn việc ở đây Tôi... tôi bận trước nhé Thôi vậy nhé
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0141:29
méi bì yào jiào zhēn nǐ nǐ hǎo hǎo quàn quàn hé hán hǎo ba
没必要较真 你 你好好劝劝何韩好吧
“Không cần phải nghiêm túc quá Anh... anh khuyên Hà Hàn hộ cái đi”
LINE 0241:33
PLAYING SCENEwǒ wǒ wǒ zhè ér hái yǒu shì ne wǒ wǒ xiān máng le jiù zhè yàng
我我 我这儿还有事呢 我 我先忙了 就这样
“Tôi tôi... tôi còn việc ở đây Tôi... tôi bận trước nhé Thôi vậy nhé”
LINE 0342:22
dāng当
wǒ我
men们
shuō说
zài在
yì意
de的
shí时
hòu候
“Khi chúng ta nói rằng mình quan tâm”
Show Information