Cách dùng "表皮出现皱缩剥落" (biǎo pí chū xiàn zhòu suō bō luò) trong hội thoại tiếng Trung
表皮出现皱缩剥落
Bề mặt da nhăn nheo, bong tróc.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0107:24
jú局
bù部
hóng红
bān斑
shuǐ水
pào疱
“Vài bộ phận nổi ban đỏ, phồng rộp.”
LINE 0207:26
PLAYING SCENEbiǎo表
pí皮
chū出
xiàn现
zhòu皱
suō缩
bō剥
luò落
“Bề mặt da nhăn nheo, bong tróc.”
LINE 0307:29
fú符
hé合
shāo烧
sǐ死
zhuàng状
“Phù hợp tình trạng chết cháy.”
Show Information