Cách dùng "不是已经退婚了吗" (bú shì yǐ jīng tuì hūn le ma) trong hội thoại tiếng Trung
不是已经退婚了吗
Đã hủy hôn rồi còn gì,
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0115:13
tā他
bù不
kě可
néng能
bù不
zài在
a啊
“nó không thể vắng mặt được.”
LINE 0215:15
PLAYING SCENEbú不
shì是
yǐ已
jīng经
tuì退
hūn婚
le了
ma吗
“Đã hủy hôn rồi còn gì,”
LINE 0315:17
pà怕
shì是
yī一
shí时
xiǎng想
bù不
kāi开
“e là nhất thời nghĩ không thông suốt”
Show Information