Cách dùng "船体检修贾贵" (chuán tǐ jiǎn xiū jiǎ guì) trong hội thoại tiếng Trung

chuánjiǎnxiūjiǎguì

Giả Quý kiểm tra sửa chữa thân thuyền.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0121:09
bān
yùn
gōng
liú
shùn

Lưu Thuận khuân vác vận chuyển,

LINE 0221:10
PLAYING SCENE
chuán
jiǎn
xiū
jiǎ
guì

Giả Quý kiểm tra sửa chữa thân thuyền.

LINE 0321:12
ér
zài
chén
chuán
zhī
hòu
de

Sau khi thuyền chìm

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E3
Timestamp21:10
TMDB ID289209