Cách dùng "还是唱的一出苦肉计" (hái shì chàng de yī chū kǔ ròu jì) trong hội thoại tiếng Trung
还是唱的一出苦肉计
hay đang giở khổ nhục kế,
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0120:42
shì是
zhēn真
de的
shī失
zōng踪
“Dù là mất tích thật”
LINE 0220:43
PLAYING SCENEhái还
shì是
chàng唱
de的
yī一
chū出
kǔ苦
ròu肉
jì计
“hay đang giở khổ nhục kế,”
LINE 0320:45
tā他
zhè这
yī一
zhāo招
ruò若
shì是
bù不
shèn慎
“nếu hắn không đi nước này cẩn thận”
Show Information