Cách dùng "竟发生了沉船之事" (jìng fā shēng le chén chuán zhī shì) trong hội thoại tiếng Trung
竟发生了沉船之事
lại xảy ra vụ thuyền bị chìm.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0102:44
shuí谁
zhī知
“Ai ngờ”
LINE 0202:46
PLAYING SCENEjìng竟
fā发
shēng生
le了
chén沉
chuán船
zhī之
shì事
“lại xảy ra vụ thuyền bị chìm.”
LINE 0302:59
nà那
rì日
ruò若
shì是
wǒ我
dēng登
chuán船
“Nếu hôm đó ta lên thuyền”
Show Information