Cách dùng "究竟发生了何事" (jiū jìng fā shēng le hé shì) trong hội thoại tiếng Trung
究竟发生了何事
đã xảy ra chuyện gì?
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0116:18
dàng当
wǎn晚
“Rốt cuộc đêm đó”
LINE 0216:19
PLAYING SCENEjiū究
jìng竟
fā发
shēng生
le了
hé何
shì事
“đã xảy ra chuyện gì?”
LINE 0316:32
hái还
qǐng请
dà大
rén人
wèi为
mín民
nǚ女
zuò做
zhǔ主
“Xin đại nhân hãy phân xử cho dân nữ.”
Show Information