Cách dùng "麻绳编织的渔网" (má shéng biān zhī de yú wǎng) trong hội thoại tiếng Trung

shéngbiānzhīdewǎng

(lưới đánh cá dệt từ thừng sợi gai,)

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0114:34
men
bèi
zhuāng
jìn

(Bọn họ bị nhét vào)

LINE 0214:36
PLAYING SCENE
shéng
biān
zhī
de
wǎng

(lưới đánh cá dệt từ thừng sợi gai,)

LINE 0314:37
zài
zhòng
zhuì
shuǐ
zhōng
wáng

(rồi dùng vật nặng thả chìm xuống nước cho chết đuối.)

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E3
Timestamp14:36
TMDB ID289209