Cách dùng "你何故再替他隐瞒" (nǐ hé gù zài tì tā yǐn mán) trong hội thoại tiếng Trung
你何故再替他隐瞒
vì sao cô lại che giấu giúp hắn?
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0119:48
nà那
tā他
jì既
yǐ已
shēn身
sǐ死
“Hắn đã chết rồi,”
LINE 0219:50
PLAYING SCENEnǐ你
hé何
gù故
zài再
tì替
tā他
yǐn隐
mán瞒
“vì sao cô lại che giấu giúp hắn?”
LINE 0319:54
qí齐
fēng风
“Tề Phong”
Show Information