Cách dùng "皮肤呈现焦黑炭化" (pí fū chéng xiàn jiāo hēi tàn huà) trong hội thoại tiếng Trung

chéngxiànjiāohēitànhuà

Da có biểu hiện than hóa cháy đen.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0107:19
zhě
kǒu
yǒu
huī

Người chết có tro trong miệng và mũi.

LINE 0207:22
PLAYING SCENE
chéng
xiàn
jiāo
hēi
tàn
huà

Da có biểu hiện than hóa cháy đen.

LINE 0307:24
hóng
bān
shuǐ
pào

Vài bộ phận nổi ban đỏ, phồng rộp.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E3
Timestamp07:22
TMDB ID289209