Cách dùng "谁的衣服掉河里了" (shéi de yī fú diào hé lǐ le) trong hội thoại tiếng Trung
谁的衣服掉河里了
có y phục của ai bị rơi xuống sông kìa.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0122:13
nǐ你
men们
kàn看
“Mọi người nhìn kìa,”
LINE 0222:13
PLAYING SCENEshéi谁
de的
yī衣
fú服
diào掉
hé河
lǐ里
le了
“có y phục của ai bị rơi xuống sông kìa.”
LINE 0322:33
shǎo少
“Công...”
Show Information