Cách dùng "证据恐怕早已不在" (zhèng jù kǒng pà zǎo yǐ bù zài) trong hội thoại tiếng Trung

zhèngkǒngzǎozài

e là đã không còn chứng cứ nữa.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0121:30
dàn
shì
guò
liǎng
nián

Nhưng chuyện đã trôi qua hai năm,

LINE 0221:32
PLAYING SCENE
zhèng
kǒng
zǎo
zài

e là đã không còn chứng cứ nữa.

LINE 0321:34
dāng
zhī
shì
fēng
zhī

Việc gấp trước mắt là cái chết của Tề Phong.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E3
Timestamp21:32
TMDB ID289209