Cách dùng "不道歉 我说了我不道歉了 我宁愿辞职" (bù dào qiàn wǒ shuō le wǒ bù dào qiàn le wǒ nìng yuàn cí zhí) trong hội thoại tiếng Trung

dàoqiàn shuōledàoqiànle nìngyuànzhí

Không xin lỗi. Em đã nói em không xin lỗi rồi. Em thà từ chức.

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0128:03
gēn
dào
qiàn

Em xin lỗi ông ta đi.

LINE 0228:06
PLAYING SCENE
bù dào qiàn wǒ shuō le wǒ bù dào qiàn le wǒ nìng yuàn cí zhí

不道歉 我说了我不道歉了 我宁愿辞职

Không xin lỗi. Em đã nói em không xin lỗi rồi. Em thà từ chức.

LINE 0328:09
zài
dào
qiàn
chéng
shén
me
le

Em đi xin lỗi nữa thì em thành cái gì?

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E5
Timestamp28:06
TMDB ID259554