Cách dùng "但是哥们谈了三个月了 一直没拿下" (dàn shì gē men tán le sān gè yuè le yì zhí méi ná xià) trong hội thoại tiếng Trung
但是哥们谈了三个月了 一直没拿下
Nhưng tôi đã đàm phán ba tháng rồi, mãi chưa ký được.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0116:44
zhè这
kě可
shì是
zhàn战
lüè略
xìng性
xiàng项
mù目
a啊
“Đây là dự án chiến lược đấy.”
LINE 0216:46
PLAYING SCENEdàn shì gē men tán le sān gè yuè le yì zhí méi ná xià
但是哥们谈了三个月了 一直没拿下
“Nhưng tôi đã đàm phán ba tháng rồi, mãi chưa ký được.”
LINE 0316:49
lā拉
xiōng兄
dì弟
yī一
bǎ把
“Kéo anh em một tay đi.”
Show Information