Cách dùng "但是他在发完脾气之后 还是选择帮我" (dàn shì tā zài fā wán pí qì zhī hòu hái shì xuǎn zé bāng wǒ) trong hội thoại tiếng Trung

dànshìzàiwánzhīhòu háishìxuǎnbāng

nhưng sau khi nổi nóng xong, anh ấy vẫn chọn giúp tôi.

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0124:40
suī
rán
zhè
jiàn
shì
qíng
méi
yǒu
quán
dōu
gào

dù chuyện này tôi không nói hết với anh ấy,

LINE 0224:44
PLAYING SCENE
dàn shì tā zài fā wán pí qì zhī hòu hái shì xuǎn zé bāng wǒ

但是他在发完脾气之后 还是选择帮我

nhưng sau khi nổi nóng xong, anh ấy vẫn chọn giúp tôi.

LINE 0324:48
zài

Lại ví dụ như,

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E5
Timestamp24:44
TMDB ID259554