Cách dùng "当然了 我一直以我太太为骄傲" (dāng rán le wǒ yì zhí yǐ wǒ tài tài wèi jiāo ào) trong hội thoại tiếng Trung
当然了 我一直以我太太为骄傲
Đương nhiên rồi. Tôi luôn tự hào về vợ tôi.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0108:59
nǐ你
yīng应
gāi该
wèi为
tā她
gǎn感
dào到
jiāo骄
ào傲
“Anh nên tự hào về cô ấy.”
LINE 0209:02
PLAYING SCENEdāng rán le wǒ yì zhí yǐ wǒ tài tài wèi jiāo ào
当然了 我一直以我太太为骄傲
“Đương nhiên rồi. Tôi luôn tự hào về vợ tôi.”
LINE 0309:05
wǒ huì yǒng yuǎn shǒu zài tā de shēn biān gǎn xiè nǐ men wèi gōng sī míng yù
我会永远守在她的身边 感谢你们为公司名誉
“Tôi sẽ luôn ở bên cạnh cô ấy. Cảm ơn các bạn vì danh dự”
Show Information
More Clips From Episode
Total 221 clips (Page 1 of 12)
HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s
nǐ zěn me yì diǎn yě bù chī jīng a yì liào zhī zhōngSao cậu chẳng ngạc nhiên chút nào vậy? Trong dự liệu rồi

HSK 7
0:03s
gǔ sī tè xiǎng yào zhuī jiū nǐ zhǐ néng gào nǐ leGuster muốn truy cứu trách nhiệm của cậu Chỉ có thể kiện cậu thôi

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
nǐ zhōng xīn gěng gěng xiào lì le shí nián de gōng sīCông ty mà cậu tận tụy phục vụ suốt mười năm

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s
gū jì wǒ de bàn gōng shì yě shì yī yàng dài yùChắc văn phòng tôi cũng bị đối xử y chang

HSK 3
0:03s
wǒ zhǐ shì jué de nǐ mài lì le nà me duō nián de gōng sīTôi chỉ cảm thấy Công ty mà cậu đã cống hiến bao năm

HSK 2
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s
nǐ shuō tā hái shì yuán lái nà tiáo chuán maCậu nói xem nó có còn là con tàu ban đầu không?

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s