Cách dùng "而且我心里没底嘛 我是真的做好准备" (ér qiě wǒ xīn lǐ méi dǐ ma wǒ shì zhēn de zuò hǎo zhǔn bèi) trong hội thoại tiếng Trung

érqiěxīnméima shìzhēndezuòhǎozhǔnbèi

Vả lại, trong lòng tôi không có chắc. Tôi thực sự đã chuẩn bị tinh thần

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0113:26
jū rán néng ràng wāng shèng dōng qīn zì dǎ diàn huà gěi bái dé ruì

居然能让汪盛东 亲自打电话给白德瑞

Lại có thể khiến Wang Shengdong tự mình gọi điện cho Bạch Đức Thụy.

LINE 0213:30
PLAYING SCENE
ér qiě wǒ xīn lǐ méi dǐ ma wǒ shì zhēn de zuò hǎo zhǔn bèi

而且我心里没底嘛 我是真的做好准备

Vả lại, trong lòng tôi không có chắc. Tôi thực sự đã chuẩn bị tinh thần

LINE 0313:33
kāi
le

rời khỏi Guster rồi.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E5
Timestamp13:30
TMDB ID259554