Cách dùng "古斯特短期内 经不起再来一次性骚扰事件" (gǔ sī tè duǎn qī nèi jīng bù qǐ zài lái yí cì xìng sāo rǎo shì jiàn) trong hội thoại tiếng Trung
古斯特短期内 经不起再来一次性骚扰事件
Guster trong thời gian ngắn Không chịu nổi thêm một vụ quấy rối tình dục nữa
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0136:55
shén me guǐ bái dé ruì wǒ míng bái
什么鬼 白德瑞 我明白
“Cái quái gì thế Bạch Đức Thụy, tôi hiểu”
LINE 0236:59
PLAYING SCENEgǔ sī tè duǎn qī nèi jīng bù qǐ zài lái yí cì xìng sāo rǎo shì jiàn
古斯特短期内 经不起再来一次性骚扰事件
“Guster trong thời gian ngắn Không chịu nổi thêm một vụ quấy rối tình dục nữa”
LINE 0337:03
hǎi海
lún伦
nà那
biān边
wǒ我
yǐ已
jīng经
ān安
fǔ抚
hǎo好
le了
“Bên Hải Luân tôi đã ổn định xong rồi”
Show Information