Cách dùng "接接接 接 他以前真不这样" (jiē jiē jiē jiē tā yǐ qián zhēn bù zhè yàng) trong hội thoại tiếng Trung
接接接 接 他以前真不这样
Nghe máy, nghe máy. Trước đây anh ấy đâu có thế.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0124:57
jiù就
zhè这
ge个
ma吗
“Chỉ thế thôi à?”
LINE 0225:02
PLAYING SCENEjiē jiē jiē jiē tā yǐ qián zhēn bù zhè yàng
接接接 接 他以前真不这样
“Nghe máy, nghe máy. Trước đây anh ấy đâu có thế.”
LINE 0325:09
wǒ我
men们
zài在
liè猎
dé德
fāng坊
ne呢
“Chúng tôi đang ở Liệt Đức Phường.”
Show Information