Cách dùng "康雅集团那个项目 你能不能也介入一下" (kāng yǎ jí tuán nà ge xiàng mù nǐ néng bù néng yě jiè rù yī xià) trong hội thoại tiếng Trung

kāngtuángexiàng néngnéngjièxià

Dự án của Tập đoàn Kangya đó Anh có thể tham gia vào một chút không?

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0137:45
dōng
míng

Đông Minh

LINE 0237:48
PLAYING SCENE
kāng yǎ jí tuán nà ge xiàng mù nǐ néng bù néng yě jiè rù yī xià

康雅集团那个项目 你能不能也介入一下

Dự án của Tập đoàn Kangya đó Anh có thể tham gia vào một chút không?

LINE 0337:52
lǎo bǎn nà shì xiào yáng de xiàng mù wǒ zhī dào xiào yáng gēn wǒ shuō le

老板 那是肖扬的项目 我知道 肖扬跟我说了

Sếp ơi, đó là dự án của Tiêu Dương Tôi biết Tiêu Dương đã nói với tôi

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E5
Timestamp37:48
TMDB ID259554