Cách dùng "你好 不好意思啊 我们被关在电梯里了" (nǐ hǎo bù hǎo yì sī a wǒ men bèi guān zài diàn tī lǐ le) trong hội thoại tiếng Trung
你好 不好意思啊 我们被关在电梯里了
Xin chào. Xin lỗi nhé, chúng tôi bị nhốt trong thang máy rồi.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0134:30
qǐng请
ān安
jìng静
děng等
dài待
“Xin hãy yên lặng chờ đợi.”
LINE 0234:32
PLAYING SCENEnǐ hǎo bù hǎo yì sī a wǒ men bèi guān zài diàn tī lǐ le
你好 不好意思啊 我们被关在电梯里了
“Xin chào. Xin lỗi nhé, chúng tôi bị nhốt trong thang máy rồi.”
LINE 0334:35
diàn tī hǎo xiàng chū gù zhàng kě yǐ bāng wǒ men jiǎn xiū yī xià ma
电梯好像出故障 可以帮我们检修一下吗
“Thang máy hình như hỏng có thể giúp kiểm tra sửa chữa không?”
Show Information