Cách dùng "你们是不是没有做过酒店 不是 我当然做过酒店" (nǐ men shì bú shì méi yǒu zuò guò jiǔ diàn bú shì wǒ dāng rán zuò guò jiǔ diàn) trong hội thoại tiếng Trung

menshìshìméiyǒuzuòguòjiǔdiàn shì dāngránzuòguòjiǔdiàn

Các anh chưa từng làm trong ngành khách sạn đúng không? Không, tôi đương nhiên đã làm rồi.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0120:45
duì
men
lái
shuō
gēn
běn
suàn
shén
me

với họ chẳng là gì cả.

LINE 0220:47
PLAYING SCENE
nǐ men shì bú shì méi yǒu zuò guò jiǔ diàn bú shì wǒ dāng rán zuò guò jiǔ diàn

你们是不是没有做过酒店 不是 我当然做过酒店

Các anh chưa từng làm trong ngành khách sạn đúng không? Không, tôi đương nhiên đã làm rồi.

LINE 0320:50
nà ge dàn shì qíng kuàng wèn tí dōu bù yí yàng

那个 但是情况 问题都不一样

Cái đó... Nhưng tình huống, vấn đề đều khác.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E5
Timestamp20:47
TMDB ID259554