Cách dùng "你们这次主动承认错误的做法 非常勇敢" (nǐ men zhè cì zhǔ dòng chéng rèn cuò wù de zuò fǎ fēi cháng yǒng gǎn) trong hội thoại tiếng Trung
你们这次主动承认错误的做法 非常勇敢
việc các bạn chủ động thừa nhận sai lầm lần này rất dũng cảm.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0109:46
wǒ zuì tǎo yàn de bù fèn wǒ hé mǐ gé ěr dōu rèn wéi
我最讨厌的部分 我和米格尔都认为
“tôi ghét nhất trong toàn bộ sự việc. Tôi và Miguel đều cho rằng”
LINE 0209:50
PLAYING SCENEnǐ men zhè cì zhǔ dòng chéng rèn cuò wù de zuò fǎ fēi cháng yǒng gǎn
你们这次主动承认错误的做法 非常勇敢
“việc các bạn chủ động thừa nhận sai lầm lần này rất dũng cảm.”
LINE 0309:53
xiàng向
cù促
xiāo销
yuán员
jū鞠
gōng躬
dào道
qiàn歉
“Cúi đầu xin lỗi nhân viên khuyến mãi”
Show Information