Cách dùng "你之前不是一个特想结婚的人" (nǐ zhī qián bú shì yí gè tè xiǎng jié hūn de rén) trong hội thoại tiếng Trung
你之前不是一个特想结婚的人
trước đây cậu đâu phải người rất muốn kết hôn,
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0124:21
wǒ我
xiǎng想
wèn问
de的
shì是
“Tôi muốn hỏi là,”
LINE 0224:23
PLAYING SCENEnǐ你
zhī之
qián前
bú不
shì是
yí一
gè个
tè特
xiǎng想
jié结
hūn婚
de的
rén人
“trước đây cậu đâu phải người rất muốn kết hôn,”
LINE 0324:26
zěn怎
me么
tū突
rán然
zhī之
jiān间
jiù就
jié结
hūn婚
le了
ne呢
“sao đột nhiên lại kết hôn thế?”
Show Information
More Clips From Episode
Total 221 clips (Page 1 of 12)
HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s
nǐ zěn me yì diǎn yě bù chī jīng a yì liào zhī zhōngSao cậu chẳng ngạc nhiên chút nào vậy? Trong dự liệu rồi

HSK 7
0:03s
gǔ sī tè xiǎng yào zhuī jiū nǐ zhǐ néng gào nǐ leGuster muốn truy cứu trách nhiệm của cậu Chỉ có thể kiện cậu thôi

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
nǐ zhōng xīn gěng gěng xiào lì le shí nián de gōng sīCông ty mà cậu tận tụy phục vụ suốt mười năm

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s
gū jì wǒ de bàn gōng shì yě shì yī yàng dài yùChắc văn phòng tôi cũng bị đối xử y chang

HSK 3
0:03s
wǒ zhǐ shì jué de nǐ mài lì le nà me duō nián de gōng sīTôi chỉ cảm thấy Công ty mà cậu đã cống hiến bao năm

HSK 2
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s
nǐ shuō tā hái shì yuán lái nà tiáo chuán maCậu nói xem nó có còn là con tàu ban đầu không?

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s