Cách dùng "其实这件事情 有好几次我都差点说了" (qí shí zhè jiàn shì qíng yǒu hǎo jǐ cì wǒ dōu chà diǎn shuō le) trong hội thoại tiếng Trung
其实这件事情 有好几次我都差点说了
Thực ra chuyện này, có mấy lần tôi suýt nói ra.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0123:52
shì yīn wèi tā zài zī xún gōng sī shàng bān nǐ yào bì xián ma bú shì
是因为他在咨询公司上班 你要避嫌吗 不是
“là vì anh ấy làm ở công ty tư vấn, cậu muốn tránh hiềm nghi à? Không phải.”
LINE 0223:58
PLAYING SCENEqí shí zhè jiàn shì qíng yǒu hǎo jǐ cì wǒ dōu chà diǎn shuō le
其实这件事情 有好几次我都差点说了
“Thực ra chuyện này, có mấy lần tôi suýt nói ra.”
LINE 0324:02
dàn但
xīn心
lǐ里
shí实
zài在
shì是
méi没
dǐ底
“Nhưng trong lòng thực sự không có chắc.”
Show Information