Cách dùng "他有没有幽闭恐惧症我不知道" (tā yǒu méi yǒu yōu bì kǒng jù zhèng wǒ bù zhī dào) trong hội thoại tiếng Trung
他有没有幽闭恐惧症我不知道
Anh ta có bị sợ không gian hẹp không tôi không biết
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0136:33
shì是
bú不
shì是
yǒu有
yōu幽
bì闭
kǒng恐
jù惧
zhèng症
a啊
“Đúng không, bị chứng sợ không gian hẹp?”
LINE 0236:38
PLAYING SCENEtā他
yǒu有
méi没
yǒu有
yōu幽
bì闭
kǒng恐
jù惧
zhèng症
wǒ我
bù不
zhī知
dào道
“Anh ta có bị sợ không gian hẹp không tôi không biết”
LINE 0336:41
dàn但
shì是
wǒ我
zhī知
dào道
“Nhưng tôi biết”
Show Information