Cách dùng "他早就跟白德瑞对着面干了" (tā zǎo jiù gēn bái dé ruì duì zhe miàn gàn le) trong hội thoại tiếng Trung
他早就跟白德瑞对着面干了
hắn đã đối đầu trực diện với Bạch Đức Thụy rồi.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0123:03
yào要
bú不
shì是
wèi为
le了
zhōng中
guó国
qū区
de的
chéng成
jì绩
“Nếu không phải vì thành tích khu vực Trung Quốc,”
LINE 0223:05
PLAYING SCENEtā他
zǎo早
jiù就
gēn跟
bái白
dé德
ruì瑞
duì对
zhe着
miàn面
gàn干
le了
“hắn đã đối đầu trực diện với Bạch Đức Thụy rồi.”
LINE 0323:09
jīn今
nián年
bù不
tóng同
wǎng往
nián年
“Năm nay khác mọi năm.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 221 clips (Page 1 of 12)
HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s
nǐ zěn me yì diǎn yě bù chī jīng a yì liào zhī zhōngSao cậu chẳng ngạc nhiên chút nào vậy? Trong dự liệu rồi

HSK 7
0:03s
gǔ sī tè xiǎng yào zhuī jiū nǐ zhǐ néng gào nǐ leGuster muốn truy cứu trách nhiệm của cậu Chỉ có thể kiện cậu thôi

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
nǐ zhōng xīn gěng gěng xiào lì le shí nián de gōng sīCông ty mà cậu tận tụy phục vụ suốt mười năm

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s
gū jì wǒ de bàn gōng shì yě shì yī yàng dài yùChắc văn phòng tôi cũng bị đối xử y chang

HSK 3
0:03s
wǒ zhǐ shì jué de nǐ mài lì le nà me duō nián de gōng sīTôi chỉ cảm thấy Công ty mà cậu đã cống hiến bao năm

HSK 2
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s
nǐ shuō tā hái shì yuán lái nà tiáo chuán maCậu nói xem nó có còn là con tàu ban đầu không?

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s